syrian bear

Định nghĩa

Danh từ:
- Gấu nâu Syria: "syrian bear" một phân loài gấu nâu (tên khoa học: Ursus arctos syriacus), bộ lông màu vàng xám, sinh sốngkhu vực Trung Đông, đặc biệt dãy núi Caucasus một số vùng của Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, Iraq. Đây loài gấu nâu nhỏ nhất màu lông nhạt hơn so với các phân loài gấu nâu khác.

dụ sử dụng
  • (Gấu nâu Syria nổi tiếng với bộ lông màu vàng xám đặc trưng.)
  • (Gấu nâu Syria hiện được coi loài nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syrian brown bear": tên gọi thông dụng khác của "syrian bear", nhấn mạnh màu nâu của loài này.
    • The Syrian brown bear is a subspecies of the brown bear. (Gấu nâu Syria một phân loài của gấu nâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brown bear (danh từ): gấu nâu, loài gấu lớn hơn, bao gồm nhiều phân loài.
    • The brown bear is found across North America and Eurasia. (Gấu nâu được tìm thấy khắp Bắc Mỹ lục địa Á-Âu.)
  • Syrian (tính từ): thuộc về Syria, liên quan đến Syria.
    • The Syrian desert is home to many unique species. (Sa mạc Syria nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Syrian brown bear: tên gọi đồng nghĩa phổ biến.
  • Gấu nâu Syria: dịch thuật trực tiếp sang tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "syrian bear" danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "syrian bear" thuật ngữ sinh học chuyên ngành.
syrian bear
A Syrian bear forages for berries in a sunlit forest clearing.